料敵如神 liào dí rū shén · liêu địch như thần Hán Việt: liêu địch như thần · Pinyin: liào dí rū shén Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 敵 (địch) + 如 (như) + 神 (thần)Pinyinliào dí rū shénHán Việtliêu địch như thầnCấu tạo料 + 敵 + 如 + 神 · liêu + địch + như + thần nghĩa thành phần: liêu + địch + như + thần