料斗供料機

liêu đẩu cung liêu ki

Hán Việt: liêu đẩu cung liêu ki

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (đẩu) + (cung) + (liêu) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hopperfeed