料斗供料機 liêu đẩu cung liêu ki Hán Việt: liêu đẩu cung liêu ki Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 斗 (đẩu) + 供 (cung) + 料 (liêu) + 機 (ki)Hán Việtliêu đẩu cung liêu kiCấu tạo料 + 斗 + 供 + 料 + 機 · liêu + đẩu + cung + liêu + ki nghĩa thành phần: liêu + đẩu + cung + liêu + ki Nghĩa EngCihui hopperfeed