料遠若近

liào yuǎn ruò jìn liêu viễn nhược cận

Hán Việt: liêu viễn nhược cận · Pinyin: liào yuǎn ruò jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (viễn) + (nhược) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远、近:分别指将来和目前的事物。预料未来的事态发展,就像看眼前的事物一样清楚。