斜体
tà thể
Hán Việt: tà thể · Pinyin: xié tǐ
Tổng quan
chữ in nghiêng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểu chữ nghiêng
- Tần suất từ (ngành in), ((thường) số nhiều) chữ ngả
- Biên soạn 斜體 iétǐ* n. slanting script (of handwriting)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Italic
Eng
- JMdict oblique type
- JMdict slanted type
- JMdict division ring
- JMdict skew field
- Cihui italics; slanting typeface
- Tần suất từ 斜體 iétǐ* n. slanting script (of handwriting)
Đức
- Handedict Kursivschrift, Kursive (schräge Druckschrift) (S, Druckw)
ja
- JMdict 斜体(しゃたい)