斜体字

xié tǐ zìtà thể tự

Hán Việt: tà thể tự · Pinyin: xié tǐ zì

Tổng quan

chữ in nghiêng

Cấu tạo: 斜 (tà) + 體 (thể) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ nghiêng
  • Biên soạn 斜體字 iétǐzì n. italics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Italic

Eng

  • Cihui italics

Đức

  • Handedict Kursivschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

斜体的 · 斜体 · 体字 · 斜体节属 · 斜体大写字 · 斜体小写字