斜半籤兒 tà bán thiêm nhi Hán Việt: tà bán thiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 半 (bán) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttà bán thiêm nhiCấu tạo斜 + 半 + 籤 + 兒 · tà + bán + thiêm + nhi nghĩa thành phần: tà + bán + thiêm + nhi Nghĩa EngCihui 斜半簽兒 iébànqiānr n. <coll.> slanting; oblique