斜口接合 tà khẩu tiếp hợp Hán Việt: tà khẩu tiếp hợp Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 口 (khẩu) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việttà khẩu tiếp hợpCấu tạo斜 + 口 + 接 + 合 · tà + khẩu + tiếp + hợp nghĩa thành phần: tà + khẩu + tiếp + hợp Nghĩa EngCihui scarfjoint