斜向光性 tà hướng quang tính Hán Việt: tà hướng quang tính Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 向 (hướng) + 光 (quang) + 性 (tính)Hán Việttà hướng quang tínhCấu tạo斜 + 向 + 光 + 性 · tà + hướng + quang + tính nghĩa thành phần: tà + hướng + quang + tính Nghĩa EngCihui plagiophototropism