斜頭歪腦 xié tóu wāi nǎo · tà đầu oai não Hán Việt: tà đầu oai não · Pinyin: xié tóu wāi nǎo Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 頭 (đầu) + 歪 (oai) + 腦 (não)Pinyinxié tóu wāi nǎoHán Việttà đầu oai nãoCấu tạo斜 + 頭 + 歪 + 腦 · tà + đầu + oai + não nghĩa thành phần: tà + đầu + oai + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻相貌不周正。Tân Hoa Tự Điển 1.喻相貌不周正。