斜方晶的 tà phương tinh đích Hán Việt: tà phương tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 方 (phương) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việttà phương tinh đíchCấu tạo斜 + 方 + 晶 + 的 · tà + phương + tinh + đích nghĩa thành phần: tà + phương + tinh + đích Nghĩa EngCihui orthorhombic