斜桅支索 tà ngôi chi tác Hán Việt: tà ngôi chi tác Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 桅 (ngôi) + 支 (chi) + 索 (tác)Hán Việttà ngôi chi tácCấu tạo斜 + 桅 + 支 + 索 · tà + ngôi + chi + tác nghĩa thành phần: tà + ngôi + chi + tác Nghĩa EngCihui bobstay