斜橫晰亞目 tà hoành tích á mục Hán Việt: tà hoành tích á mục Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 橫 (hoành) + 晰 (tích) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttà hoành tích á mụcCấu tạo斜 + 橫 + 晰 + 亞 + 目 · tà + hoành + tích + á + mục nghĩa thành phần: tà + hoành + tích + á + mục Nghĩa EngCihui Plagiosauria