斜率函數 xié lǜ hán shù · tà suất hàm sổ Hán Việt: tà suất hàm sổ · Pinyin: xié lǜ hán shù Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 率 (suất) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinxié lǜ hán shùHán Việttà suất hàm sổCấu tạo斜 + 率 + 函 + 數 · tà + suất + hàm + sổ nghĩa thành phần: tà + suất + hàm + sổ