斜玉旁兒 tà ngọc bàng nhi Hán Việt: tà ngọc bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 玉 (ngọc) + 旁 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việttà ngọc bàng nhiCấu tạo斜 + 玉 + 旁 + 兒 · tà + ngọc + bàng + nhi nghĩa thành phần: tà + ngọc + bàng + nhi Nghĩa EngCihui 斜玉旁兒 iéyùpángr ►See xiéyùpáng