斜眼看人 tà nhãn khán nhân Hán Việt: tà nhãn khán nhân Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 眼 (nhãn) + 看 (khán) + 人 (nhân)Hán Việttà nhãn khán nhânCấu tạo斜 + 眼 + 看 + 人 · tà + nhãn + khán + nhân nghĩa thành phần: tà + nhãn + khán + nhân Nghĩa EngCihui 斜眼看人 iéyǎn kàn rén v.p. look askance at sb.