斜着剪裁

tà trứ tiễn tài

Hán Việt: tà trứ tiễn tài

Tổng quan

Cắt chéo

Cấu tạo: (tà) + (trứ) + (tiễn) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cắt chéo