斜紋棉布
tà văn miên bố
Hán Việt: tà văn miên bố
Tổng quan
vải chéo go, (số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui vải chéo go, (số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)