斜角結合 xié jiǎo jié hé·tà giác kết hợp Hán Việt: tà giác kết hợp · Pinyin: xié jiǎo jié hé Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 結 (kết) + 合 (hợp)Pinyinxié jiǎo jié héHán Việttà giác kết hợpCấu tạo斜 + 角 + 結 + 合 · tà + giác + kết + hợp nghĩa thành phần: tà + giác + kết + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mép vátĐứcHandedict Gehrung Từ liên quan Gần nghĩa斜角肌的 · 結合模型 · 結合過程 · 斜角肌 · 斜角規 · 結合能 · 結合膜 · 结合地