斜角結合 xié jiǎo jié hé · tà giác kết hợp Hán Việt: tà giác kết hợp · Pinyin: xié jiǎo jié hé Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 結 (kết) + 合 (hợp)Pinyinxié jiǎo jié héHán Việttà giác kết hợpCấu tạo斜 + 角 + 結 + 合 · tà + giác + kết + hợp nghĩa thành phần: tà + giác + kết + hợp