斜身滑壘 tà thân hoạt lũy Hán Việt: tà thân hoạt lũy Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 身 (thân) + 滑 (hoạt) + 壘 (lũy)Hán Việttà thân hoạt lũyCấu tạo斜 + 身 + 滑 + 壘 · tà + thân + hoạt + lũy nghĩa thành phần: tà + thân + hoạt + lũy Nghĩa EngCihui fadeaway