斜面光楔 xié miàn guāng xiē · tà diện quang tiết Hán Việt: tà diện quang tiết · Pinyin: xié miàn guāng xiē Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 面 (diện) + 光 (quang) + 楔 (tiết)Pinyinxié miàn guāng xiēHán Việttà diện quang tiếtCấu tạo斜 + 面 + 光 + 楔 · tà + diện + quang + tiết nghĩa thành phần: tà + diện + quang + tiết