斜面書桌 tà diện thư trác Hán Việt: tà diện thư trác Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 面 (diện) + 書 (thư) + 桌 (trác)Hán Việttà diện thư trácCấu tạo斜 + 面 + 書 + 桌 · tà + diện + thư + trác nghĩa thành phần: tà + diện + thư + trác Nghĩa EngCihui reading desk