斟句酌意

châm cú chước ý

Hán Việt: châm cú chước ý

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (cú) + (chước) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斟句酌意 hēnjùzhuóyì f.e. study a sentence intensively and elicit its meaning