斟酌損益

zhēn zhuó sǔn yì châm chước tổn ích

Hán Việt: châm chước tổn ích · Pinyin: zhēn zhuó sǔn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chước) + (tổn) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斟酌:考虑;损:减少;益:增加。仔细考虑,斟情酌理,掌握分寸。