斟酌盡善 châm chước tận thiện Hán Việt: châm chước tận thiện Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 盡 (tận) + 善 (thiện)Hán Việtchâm chước tận thiệnCấu tạo斟 + 酌 + 盡 + 善 · châm + chước + tận + thiện nghĩa thành phần: châm + chước + tận + thiện Nghĩa EngCihui 斟酌盡善 hēnzhuójìnshàn f.e. consider the best plan