斟酌詞句 châm chước từ cú Hán Việt: châm chước từ cú Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 詞 (từ) + 句 (cú)Hán Việtchâm chước từ cúCấu tạo斟 + 酌 + 詞 + 句 · châm + chước + từ + cú nghĩa thành phần: châm + chước + từ + cú Nghĩa EngCihui weigh one's word