斟酌辦理 châm chước bạn lí Hán Việt: châm chước bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtchâm chước bạn líCấu tạo斟 + 酌 + 辦 + 理 · châm + chước + bạn + lí nghĩa thành phần: châm + chước + bạn + lí Nghĩa EngCihui 斟酌辦理 hēnzhuóbànlǐ f.e. act at one's discretion