斟酌辦理

châm chước bạn lí

Hán Việt: châm chước bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chước) + (bạn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斟酌辦理 hēnzhuóbànlǐ f.e. act at one's discretion