斡剌納兒 wò lá nà ér · oát lạt nạp nhi Hán Việt: oát lạt nạp nhi · Pinyin: wò lá nà ér Tổng quan Cấu tạo: 斡 (oát) + 剌 (lạt) + 納 (nạp) + 兒 (nhi)Pinyinwò lá nà érHán Việtoát lạt nạp nhiCấu tạo斡 + 剌 + 納 + 兒 · oát + lạt + nạp + nhi nghĩa thành phần: oát + lạt + nạp + nhi