斤斤計較者 cân cân kế giác giả Hán Việt: cân cân kế giác giả Tổng quan Cấu tạo: 斤 (cân) + 斤 (cân) + 計 (kế) + 較 (giác) + 者 (giả)Hán Việtcân cân kế giác giảCấu tạo斤 + 斤 + 計 + 較 + 者 · cân + cân + kế + giác + giả nghĩa thành phần: cân + cân + kế + giác + giả Nghĩa EngCihui selawyer