斥逐

chì zhú xích trục

Hán Việt: xích trục · Pinyin: chì zhú

Tổng quan

uổi đi. Ruồng đuổi. xích trục xích trục ☆Đuổi đi. Ruồng đuổi. đuổi; đuổi đi; xua đuổi; trục xuất; đày đi。驅逐。

Cấu tạo: (xích) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uổi đi. Ruồng đuổi. xích trục xích trục ☆Đuổi đi. Ruồng đuổi. đuổi; đuổi đi; xua đuổi; trục xuất; đày đi。驅逐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驅逐。北周.王襃〈聖主得賢臣頌〉:「進仕不得施效,斥逐又非其愆。」《京本通俗小說.拗相公》:「朝夕商議,斥逐忠良,拒絕直諫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱逐:~入侵之敌。

Eng

  • Cihui 斥逐 hìzhú v. 1. dismiss (from office); expel (from school) 2. dismiss sb. from one's presence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

驱逐

Từ trái nghĩa

收容 · 羈縻