羈縻

jī mí ki mi

Hán Việt: ki mi · Pinyin: jī mí

Tổng quan

ràng buộc: trói buộc

Cấu tạo: (ki) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ràng buộc: trói buộc
  • Cihui 書 ràng buộc; trói buộc。籠絡(藩屬等)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縻,繫牛的繩索。羈縻引申為牽制、維繫。《史記.卷二五.律書》:「故偃武一休息,羈縻不備。」《漢書.卷六一.張騫傳》:「大宛以西皆自恃遠,尚驕恣,未可詘以禮羈縻而使也。」

ja

  • JMdict tying down|fastening|binding|jimi system|ancient Chinese self-rule administrative system

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笼络

Từ trái nghĩa

放纵 · 斥逐