斧鑿痕跡
phủ tạc ngân tích
Hán Việt: phủ tạc ngân tích · Pinyin: fǔ záo hén jì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 斧鑿痕跡 ǔzáohénjì id. traces of laborious correction in a literary piece
Hán Việt: phủ tạc ngân tích · Pinyin: fǔ záo hén jì