斧钺之人

fǔ yuè zhī rénphủ việt chi nhân

Hán Việt: phủ việt chi nhân · Pinyin: fǔ yuè zhī rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

钺:古代兵器,像大斧。应该用斧钺杀死的人。泛指因罪应当受死刑的人。

Cấu tạo: 斧 (phủ) + 鉞 (việt) + 之 (chi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钺:古代兵器,像大斧。应该用斧钺杀死的人。泛指因罪应当受死刑的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斧钺汤镬 · 斧钺之诛 · 斧钺刀墨