斧鉞湯鑊
phủ việt thang hoạch
Hán Việt: phủ việt thang hoạch · Pinyin: fǔ yuè tāng huò
Tổng quan
búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ) | đối mặt tra tấn và hành quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ) | đối mặt tra tấn và hành quyết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斧钺:古代军中刑戮。汤:滚开的水。镬:古代的大锅。汤镬:古代一种酷刑,把犯人投入滚水中煮死。指各种酷刑。
- Tân Hoa Tự Điển 斧钺古代军中刑戮。汤滚开的水。镬古代的大锅。汤镬古代一种酷刑,把犯人投入滚水中煮死。指各种酷刑。
Eng
- CC-CEDICT battle-ax and boiling cauldron (idiom); facing torture and execution
- Cihui battle-ax and boiling cauldron (idiom); facing torture and execution