斬頭瀝血

zhǎn tóu lì xuè trảm đầu lịch huyết

Hán Việt: trảm đầu lịch huyết · Pinyin: zhǎn tóu lì xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (đầu) + (lịch) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为匡扶正义而不顾生死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容为匡扶正义而不顾生死。