斬盡殺絕

zhǎn jìn shā jué trảm tận sát tuyệt

Hán Việt: trảm tận sát tuyệt · Pinyin: zhǎn jìn shā jué

Tổng quan

chém tận giết tuyệt

Cấu tạo: (trảm) + (tận) + (sát) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chém tận giết tuyệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部杀光。比喻做事不留余地。

Eng

  • Cihui 斬盡殺絕 hǎnjìnshājué f.e. 1. kill all 2. exterminate