斬岸堙溪

zhǎn àn yīn xī trảm ngạn nhân khê

Hán Việt: trảm ngạn nhân khê · Pinyin: zhǎn àn yīn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (ngạn) + (nhân) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堙:堵塞、填满。铲平高岸,填塞河沟。比喻修整与开辟道路