斬斷青絲 trảm đoạn thanh ti Hán Việt: trảm đoạn thanh ti Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 斷 (đoạn) + 青 (thanh) + 絲 (ti)Hán Việttrảm đoạn thanh tiCấu tạo斬 + 斷 + 青 + 絲 · trảm + đoạn + thanh + ti nghĩa thành phần: trảm + đoạn + thanh + ti Nghĩa EngCihui 斬斷青絲 hǎnduànqīngsī v.o. shave off one's hair to enter a monastery