斬荊披棘

zhǎn jīng pī jí trảm kinh phi cức

Hán Việt: trảm kinh phi cức · Pinyin: zhǎn jīng pī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (kinh) + (phi) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩除荆棘。比喻在前进道路上或创业过程中扫除障碍,克服困难。同“披荆斩棘”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"披荆斩棘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 斩除荆棘。比喻在前进道路上或创业过程中扫除障碍,克服困难。同披荆斩棘”。