斬蛇逐鹿

zhǎn shé zhú lù trảm xà trục lộc

Hán Việt: trảm xà trục lộc · Pinyin: zhǎn shé zhú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (xà) + (trục) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩杀蛇,追逐鹿。比喻群雄角逐,争权夺势。