斬鋼截鐵
trảm cương tiệt thiết
Hán Việt: trảm cương tiệt thiết · Pinyin: zhǎn gāng jié tiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻干脆利落,坚决果断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻干脆利落﹐坚决果断。
Hán Việt: trảm cương tiệt thiết · Pinyin: zhǎn gāng jié tiě