斬鐵截釘 trảm thiết tiệt đinh Hán Việt: trảm thiết tiệt đinh Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 鐵 (thiết) + 截 (tiệt) + 釘 (đinh)Hán Việttrảm thiết tiệt đinhCấu tạo斬 + 鐵 + 截 + 釘 · trảm + thiết + tiệt + đinh nghĩa thành phần: trảm + thiết + tiệt + đinh Nghĩa EngCihui 斬鐵截釘 hǎntiějiédīng id. resolute and decisive