斬斷情絲

trảm đoạn tình ti

Hán Việt: trảm đoạn tình ti

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (đoạn) + (tình) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斬斷情絲 hǎnduàn qíngsī* v.o. cut off the threads of love