斬斷魔爪

trảm đoạn ma trảo

Hán Việt: trảm đoạn ma trảo

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (đoạn) + (ma) + (trảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斬斷魔爪 hǎnduàn mózhǎo v.o. wipe out aggressors