斬木揭竿 zhǎn mù jiē gān · trảm mộc yết can Hán Việt: trảm mộc yết can · Pinyin: zhǎn mù jiē gān Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 木 (mộc) + 揭 (yết) + 竿 (can)Pinyinzhǎn mù jiē gānHán Việttrảm mộc yết canCấu tạo斬 + 木 + 揭 + 竿 · trảm + mộc + yết + can nghĩa thành phần: trảm + mộc + yết + can