斬而不奏

zhǎn ér bù zòu trảm nhi bất tấu

Hán Việt: trảm nhi bất tấu · Pinyin: zhǎn ér bù zòu

Tổng quan

làm gì đó mà không báo cáo (thành ngữ)

Cấu tạo: (trảm) + (nhi) + (bất) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gì đó mà không báo cáo (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to do sth and not report the fact (idiom)
  • Cihui to do sth and not report the fact (idiom)