斬荊披棘 zhǎn jīng pī jí · trảm kinh phi cức Hán Việt: trảm kinh phi cức · Pinyin: zhǎn jīng pī jí Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 荊 (kinh) + 披 (phi) + 棘 (cức)Pinyinzhǎn jīng pī jíHán Việttrảm kinh phi cứcCấu tạo斬 + 荊 + 披 + 棘 · trảm + kinh + phi + cức nghĩa thành phần: trảm + kinh + phi + cức