斬頭瀝血 zhǎn tóu lì xuè · trảm đầu lịch huyết Hán Việt: trảm đầu lịch huyết · Pinyin: zhǎn tóu lì xuè Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 頭 (đầu) + 瀝 (lịch) + 血 (huyết)Pinyinzhǎn tóu lì xuèHán Việttrảm đầu lịch huyếtCấu tạo斬 + 頭 + 瀝 + 血 · trảm + đầu + lịch + huyết nghĩa thành phần: trảm + đầu + lịch + huyết