斬首市曹 trảm thủ thị tào Hán Việt: trảm thủ thị tào Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 首 (thủ) + 市 (thị) + 曹 (tào)Hán Việttrảm thủ thị tàoCấu tạo斬 + 首 + 市 + 曹 · trảm + thủ + thị + tào nghĩa thành phần: trảm + thủ + thị + tào Nghĩa EngCihui 斬首市曹 hǎnshǒushìcáo f.e. execute sb. by decapitation in the marketplace