斷決如流

duàn jué rú liú đoạn quyết như lưu

Hán Việt: đoạn quyết như lưu · Pinyin: duàn jué rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (quyết) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如流 :像流水一样多而迅速。决断事务多而快。
  • Tân Hoa Tự Điển 如流像流水一样多而迅速。决断事务多而快。