斷鳧續鶴

duàn fú xù hè đoạn phù tục hạc

Hán Việt: đoạn phù tục hạc · Pinyin: duàn fú xù hè

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (phù) + (tục) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凫:野鸭;续:接续;鹤:仙鹤。截断野鸭的短腿接到仙鹤的长腿。比喻做事违反自然规律。